- Chi tiết
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
- Truy cập: 78
⚠️ 1. Một số hành vi vi phạm ATGT phổ biến
-
🚫 Không đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, xe đạp điện.
-
🚫 Vượt đèn đỏ, không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông.
-
🚫 Đi hàng ba, hàng bốn, lạng lách, đánh võng trên đường.
-
🚫 Đi ngược chiều, đi vào đường cấm hoặc vượt ẩu.
-
🚫 Sử dụng điện thoại, nghe nhạc khi đang điều khiển phương tiện.
-
🚫 Chở quá số người quy định, đùa nghịch trên phương tiện khi đang di chuyển.
-
🚫 Uống rượu, bia khi tham gia giao thông.
-
🚫 Không đủ tuổi hoặc không có giấy phép lái xe mà vẫn điều khiển phương tiện.
💥 2. Hậu quả của hành vi vi phạm ATGT
-
Gây tai nạn giao thông nghiêm trọng, thiệt hại về người và tài sản.
-
Làm ảnh hưởng đến trật tự, an ninh xã hội.
-
Bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
-
Để lại hậu quả tâm lý, thương tật, mất mát cho gia đình và bản thân.
-
Làm mất hình ảnh đẹp của học sinh, nhà trường trong cộng đồng.
🧠 3. Thông điệp tuyên truyền
“An toàn giao thông là hạnh phúc của mọi nhà –
Hãy chấp hành luật giao thông để bảo vệ chính mình và người khác.”
🎬 Video tuyên truyền: Học sinh với văn hóa giao thông
💡 4. Học sinh cần ghi nhớ
-
Đi đúng phần đường, làn đường quy định.
-
Đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi đi xe đạp điện, xe máy.
-
Không đùa nghịch, xô đẩy khi qua đường.
-
Quan sát kỹ trước khi sang đường, tuân thủ đèn tín hiệu.
-
Giúp đỡ người khác thực hiện đúng quy định giao thông.
- Chi tiết
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
- Truy cập: 185
🧨TUYÊN TRUYỀN PHÒNG, CHỐNG PHÁO NỔ
🔥TUYÊN TRUYỀN PHÒNG, CHỐNG CHÁY NỔ
⚡ AN TOÀN ĐIỆN – PHÒNG TRÁNH ĐIỆN GIẬT
- Chi tiết
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
- Truy cập: 53
⚡ BÀI TUYÊN TRUYỀN VỀ AN TOÀN ĐIỆN – PHÒNG TRÁNH ĐIỆN GIẬT
(Tác giả: Học sinh Trường THCS Đức Lân)
Kính thưa thầy cô cùng toàn thể các bạn học sinh thân mến!
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, điện đã trở thành một phần không thể thiếu. Nhờ có điện mà chúng ta có ánh sáng để học bài, có quạt mát khi trời nóng, có tivi, máy tính, điện thoại để học tập và giải trí. Điện giúp cuộc sống của con người trở nên tiện nghi hơn, văn minh hơn.
Tuy nhiên, điện cũng có thể gây nguy hiểm chết người nếu chúng ta sử dụng sai cách. Những vụ tai nạn điện giật vẫn xảy ra hằng năm, để lại hậu quả thương tâm, đặc biệt là với trẻ em – những người còn thiếu hiểu biết về an toàn điện. Chính vì vậy, việc phòng tránh điện giật là vô cùng quan trọng đối với mỗi chúng ta.
⚠️ 1. Nguy hiểm khôn lường từ điện giật
Điện giật có thể khiến con người bị bỏng nặng, ngừng tim, thậm chí tử vong ngay lập tức. Nhiều trường hợp thương tâm đã xảy ra chỉ vì vô tình chạm vào dây điện hở, sử dụng thiết bị điện trong môi trường ẩm ướt, hoặc sửa điện khi chưa ngắt nguồn.
Không chỉ gây nguy hiểm đến tính mạng, điện còn có thể gây cháy nổ, thiêu rụi tài sản và gây thiệt hại lớn cho gia đình, nhà trường, xã hội. Một tia lửa điện nhỏ từ ổ cắm hay bóng đèn chập cháy cũng có thể làm bùng lên ngọn lửa dữ.
🧠 2. Nguyên nhân gây tai nạn điện giật
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến điện giật, trong đó phổ biến là:
-
Dây điện bị hở, rò rỉ hoặc chắp vá không an toàn.
-
Dùng tay ướt để cắm phích, bật công tắc.
-
Sử dụng thiết bị điện kém chất lượng, quá cũ, không bảo dưỡng định kỳ.
-
Tự ý sửa điện khi không có chuyên môn.
-
Trò nghịch điện – chọc vào ổ cắm, nghịch dây điện, trèo cột điện…
Đáng buồn là nhiều vụ tai nạn điện xảy ra chỉ vì thiếu ý thức và sự chủ quan của chính chúng ta.
💡 3. Biện pháp phòng tránh điện giật
Để sử dụng điện an toàn, chúng ta cần ghi nhớ những điều đơn giản mà vô cùng quan trọng sau:
-
Không chạm tay ướt vào thiết bị điện, ổ cắm, phích cắm.
-
Không tự ý sửa điện, thay dây hay bóng đèn khi chưa ngắt nguồn.
-
Kiểm tra định kỳ dây điện, phích cắm, ổ cắm để phát hiện kịp thời hư hỏng.
-
Không chơi đùa gần trạm điện, cột điện, dây điện bị đứt. Nếu phát hiện dây điện rơi, phải báo ngay cho người lớn hoặc điện lực.
-
Ngắt nguồn điện ngay khi có mưa bão hoặc khi thấy tia lửa điện, chập điện.
-
Tuyên truyền cho người thân, bạn bè cùng thực hiện các biện pháp an toàn điện.
Với học sinh chúng ta, chỉ cần không nghịch điện, không cắm sạc khi ngủ, không kéo dây điện lung tung – là đã góp phần giữ an toàn cho bản thân và người khác.
⚡ 4. Học sinh THCS Đức Lân – Nói “Không” với nguy cơ điện giật
Là học sinh Trường THCS Đức Lân, chúng em luôn được thầy cô nhắc nhở và hướng dẫn về kỹ năng an toàn điện. Chúng em hiểu rằng chỉ cần một chút cẩn thận, một thói quen tốt, có thể ngăn ngừa được những tai nạn đáng tiếc.
Mỗi bạn học sinh hãy trở thành một tuyên truyền viên nhỏ tuổi, nhắc nhở gia đình, hàng xóm cùng thực hiện an toàn điện. Đừng bao giờ nghĩ “chắc không sao đâu” – bởi chỉ một lần bất cẩn có thể đổi lấy cả một cuộc đời.
Các bạn thân mến!
Điện mang lại ánh sáng, nhưng cũng có thể mang đến bóng tối nếu chúng ta không biết cách sử dụng an toàn.
Vì vậy, hãy luôn ghi nhớ:
⚠️ “Điện rất gần nhưng không bao giờ được chủ quan.”
💡 “An toàn điện – hạnh phúc mỗi nhà.”
⚡ “Sử dụng điện tiết kiệm, an toàn là bảo vệ chính mình và người thân.”
Hãy cùng nhau xây dựng Trường THCS Đức Lân an toàn, văn minh, không còn nỗi lo điện giật, để ngôi trường thân yêu luôn là nơi thắp sáng ước mơ, chứ không phải những tia lửa nguy hiểm.
Xin chân thành cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe! 🌟
- Chi tiết
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
- Truy cập: 54
🔥 BÀI TUYÊN TRUYỀN VỀ PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ
(Tác giả: Học sinh Trường THCS Đức Lân)
Kính thưa thầy cô, các bậc phụ huynh cùng các bạn học sinh thân mến!
Trong cuộc sống hằng ngày, lửa là người bạn thân thiết, giúp chúng ta nấu ăn, sưởi ấm, thắp sáng và phục vụ cho nhiều hoạt động sản xuất. Nhưng chỉ cần một chút chủ quan, bất cẩn, “người bạn” ấy có thể trở thành kẻ thù nguy hiểm, gây ra những vụ cháy nổ thảm khốc, cướp đi tính mạng, tài sản và để lại nỗi đau không gì bù đắp được.
Chắc hẳn chúng ta đã từng nghe hoặc nhìn thấy trên báo đài những vụ cháy lớn: cháy nhà xưởng, cháy chung cư, cháy rừng, cháy chợ, cháy điện… Mỗi vụ cháy là một lời cảnh tỉnh đau lòng.
Chỉ một tàn lửa nhỏ từ điếu thuốc, một bếp gas rò rỉ, một ổ điện quá tải hay một que diêm trẻ con nghịch dại… cũng có thể thiêu rụi tất cả chỉ trong vài phút.
🚒 1. Hậu quả khôn lường của cháy nổ
Cháy nổ không chỉ gây thiệt hại về tài sản, mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người.
Có những gia đình mất hết nhà cửa sau một đêm, có những người lính cứu hỏa đã anh dũng hy sinh khi làm nhiệm vụ, có những đứa trẻ mãi mãi không còn được đến trường vì một ngọn lửa vô tình.
Cháy còn làm ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của cả cộng đồng.
🧯 2. Nguyên nhân gây cháy nổ
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến cháy nổ, trong đó phổ biến là:
-
Sử dụng điện, bếp gas, nến, hương, pháo không an toàn.
-
Đốt rác, đốt đồng, đốt vàng mã gần khu dân cư.
-
Chơi đùa với lửa hoặc tò mò nghịch pháo, xăng, cồn.
-
Không tuân thủ quy định phòng cháy tại nhà, trường học, nơi làm việc.
Tất cả những nguyên nhân ấy đều bắt nguồn từ thiếu ý thức, thiếu cẩn trọng của con người.
⚠️ 3. Biện pháp phòng chống cháy nổ
Để phòng chống cháy nổ, mỗi chúng ta cần:
-
Cẩn thận khi sử dụng điện – tắt các thiết bị khi không dùng, không cắm nhiều ổ điện cùng lúc.
-
Đảm bảo an toàn bếp gas – kiểm tra kỹ van gas, ống dẫn, không để lửa gần vật dễ cháy.
-
Không nghịch lửa, pháo, xăng dầu – tuyệt đối không tự chế hoặc đốt pháo nổ.
-
Không đốt rác bừa bãi, nhất là vào mùa khô.
-
Tích cực tuyên truyền cho người thân, nhắc nhở mọi người nâng cao ý thức phòng cháy.
-
Khi phát hiện cháy, hãy bình tĩnh báo ngay cho người lớn, thầy cô hoặc gọi 114 để được hỗ trợ kịp thời.
❤️ 4. Học sinh THCS Đức Lân – nói “KHÔNG” với cháy nổ
Là học sinh trường THCS Đức Lân, chúng em hiểu rằng an toàn phòng cháy là trách nhiệm của mỗi người.
Mỗi bạn học sinh cần tự rèn luyện kỹ năng xử lý khi có sự cố, tham gia tích cực vào các buổi tuyên truyền, diễn tập phòng cháy chữa cháy do nhà trường tổ chức.
Chúng em nguyện sẽ nâng cao ý thức, không nghịch lửa, không đốt pháo, không đốt rác bừa bãi, và luôn báo cho người lớn khi phát hiện nguy cơ cháy nổ.
Các bạn thân mến!
Chỉ cần một phút lơ là là có thể gây ra hậu quả cả đời. Vì vậy, hãy luôn ghi nhớ:
🔥 “Phòng cháy hơn chữa cháy – Mỗi người dân là một chiến sĩ phòng cháy.”
🚒 “An toàn là bạn, cháy nổ là thù.”
Chúng ta – những học sinh Trường THCS Đức Lân – hãy cùng chung tay xây dựng ngôi trường an toàn, xanh – sạch – đẹp, không cháy nổ, để mái trường luôn là ngôi nhà thứ hai đầy bình yên và yêu thương.
Xin trân trọng cảm ơn thầy cô, quý bậc phụ huynh cùng các bạn đã đồng tâm thực hiện tốt việc phòng chống cháy nổ 🌸
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
🧨 BÀI TUYÊN TRUYỀN VỀ TÁC HẠI CỦA VIỆC ĐỐT PHÁO
Kính thưa các thầy cô giáo cùng toàn thể các bạn học sinh thân mến!
Mỗi khi Tết đến, Xuân về, lòng người lại rộn ràng, nô nức. Đâu đó vang lên tiếng nhạc xuân, sắc hoa rực rỡ khắp các nẻo đường, ai ai cũng háo hức chờ đón một năm mới an lành, hạnh phúc. Nhưng bên cạnh niềm vui ấy, hằng năm vẫn còn những nỗi đau, mất mát đáng tiếc do hành vi đốt pháo, tàng trữ và sử dụng pháo nổ trái phép gây ra. Đây là một thực trạng nhức nhối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội.
🔥 1. Đốt pháo – niềm vui nhất thời, hậu quả lâu dài
Nhiều người nghĩ rằng tiếng pháo nổ là biểu tượng của niềm vui, của may mắn đầu năm. Thế nhưng ít ai nhận ra rằng chỉ một tia lửa nhỏ từ pháo cũng có thể biến phút giây vui vẻ thành bi kịch.
Đã có biết bao vụ tai nạn thương tâm xảy ra: những bàn tay mất đi, những khuôn mặt bị bỏng nặng, thậm chí có người đã mãi mãi ra đi chỉ vì tò mò thử chế hoặc đốt pháo. Mỗi tiếng nổ của pháo, tưởng chừng vui tai, nhưng thực ra có thể là tiếng khóc của nỗi đau, là tiếng thở dài của cha mẹ khi con em mình gặp nạn.
💥 2. Đốt pháo là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng
Pháp luật Việt Nam đã quy định rất rõ: mọi hành vi sản xuất, buôn bán, vận chuyển, tàng trữ và sử dụng pháo nổ trái phép đều bị nghiêm cấm.
Theo Nghị định số 137/2020/NĐ-CP, người vi phạm có thể bị phạt hành chính lên đến 10 triệu đồng, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
Điều đáng nói là nhiều trường hợp học sinh, thanh niên chỉ vì ham vui, nghe theo bạn bè mà vi phạm, để rồi phải gánh hậu quả nặng nề, bị kỷ luật, bị ghi vào lý lịch – ảnh hưởng đến cả tương lai học tập và nghề nghiệp sau này.
🧯 3. Nguy cơ cháy nổ – hiểm họa khôn lường
Pháo nổ chứa nhiều chất dễ cháy, dễ phát nổ, chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng có thể bùng lên thành đám cháy lớn. Mỗi năm, cả nước ghi nhận hàng chục vụ cháy nhà, cháy chợ, cháy kho hàng do đốt pháo.
Không chỉ thiệt hại về tài sản, mà nhiều gia đình mất đi người thân, mất mái ấm, chỉ vì một phút bất cẩn. Hãy thử tưởng tượng, nếu ngọn lửa ấy xảy ra ngay trong khu dân cư, nơi có nhiều người già, trẻ nhỏ — hậu quả sẽ lớn đến mức nào!
🌍 4. Ảnh hưởng đến môi trường và đời sống cộng đồng
Khói, bụi, và tiếng nổ lớn từ pháo gây ô nhiễm môi trường, làm giảm chất lượng không khí. Tiếng pháo đinh tai có thể khiến trẻ nhỏ hoảng sợ, người bệnh tim mạch hoặc người già gặp nguy hiểm.
Trong những ngày đầu năm, đáng ra mọi người cần được nghỉ ngơi, tận hưởng không khí đoàn viên, thì tiếng pháo lại làm mất đi sự bình yên, phá vỡ nét đẹp văn hóa truyền thống của Tết Việt.
❤️ 5. Nói “Không với pháo nổ” – thể hiện ý thức và văn minh
Các bạn học sinh thân mến! Chúng ta là thế hệ trẻ, là chủ nhân tương lai của đất nước. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều góp phần tạo nên một xã hội văn minh, an toàn.
Thay vì đốt pháo, hãy cùng nhau đón Tết bằng những hoạt động vui tươi, bổ ích: trang trí lớp học, tham gia văn nghệ mừng xuân, viết lời chúc tết ý nghĩa cho ông bà, cha mẹ, thầy cô, bạn bè.
Nếu muốn ngắm pháo hoa, hãy cùng gia đình xem pháo hoa được cấp phép của Nhà nước — vừa đẹp, vừa an toàn, vừa thể hiện nếp sống văn minh.
✋ 6. Mỗi học sinh – một tuyên truyền viên tích cực
Mỗi chúng ta không chỉ cần tránh đốt pháo mà còn phải tuyên truyền, nhắc nhở mọi người xung quanh. Nếu thấy bạn bè có ý định mua pháo, chế pháo, hãy mạnh dạn khuyên ngăn. Nếu biết ai vi phạm, hãy báo cho người lớn hoặc cơ quan chức năng để kịp thời ngăn chặn.
Một lời nói của bạn hôm nay có thể cứu lấy một sinh mạng, một mái ấm ngày mai.
Kính thưa quý thầy cô và các bạn!
Tết Nguyên Đán là dịp để sum vầy, để yêu thương và hướng đến điều tốt đẹp. Hãy để tiếng cười thay cho tiếng pháo, để niềm vui lan tỏa trong từng ánh mắt, nụ cười, chứ không phải trong khói bụi, nước mắt hay nỗi đau.
Mỗi người hãy cùng nhau thực hiện thông điệp:
“Vui Tết – An toàn – Không pháo nổ”
“Đón Xuân văn minh – Giữ bình yên cuộc sống”.
Xin trân trọng cảm ơn và kính chúc mọi người một năm mới an khang, hạnh phúc, tràn đầy niềm vui và không tiếng pháo nổ!
- Chi tiết
- Chuyên mục: Bài viết
- By Quản trị viên
- Truy cập: 40
Luật số 09/2012/QH13 của Quốc hội: LUẬT PHÒNG, CHỐNG TÁC HẠI CỦA THUỐC LÁ
|
QUỐC HỘI ______ Luật số: 09/2012/QH13 |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc _________________________ |
LUẬT
PHÒNG, CHỐNG TÁC HẠI CỦA THUỐC LÁ
Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 51/2001/QH10;
Quốc hội ban hành Luật phòng, chống tác hại của thuốc lá.
CHƯƠNG I
NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Luật này quy định về các biện pháp giảm nhu cầu sử dụng thuốc lá, biện pháp kiểm soát nguồn cung cấp thuốc lá và điều kiện bảo đảm để phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Thuốc lá là sản phẩm được sản xuất từ toàn bộ hoặc một phần nguyên liệu thuốc lá, được chế biến dưới dạng thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá sợi, thuốc lào hoặc các dạng khác.
2. Sử dụng thuốc lá là hành vi hút, nhai, ngửi, hít, ngậm sản phẩm thuốc lá.
3. Nguyên liệu thuốc lá là lá thuốc lá dưới dạng rời, tấm đã sơ chế tách cọng, sợi thuốc lá, cọng thuốc lá và nguyên liệu thay thế khác dùng để sản xuất thuốc lá.
4. Tác hại của thuốc lá là ảnh hưởng có hại của việc sản xuất, sử dụng thuốc lá gây ra cho sức khỏe con người, môi trường và sự phát triển kinh tế - xã hội.
5. Cảnh báo sức khoẻ là thông tin bằng chữ và hình ảnh mô tả hoặc giải thích về ảnh hưởng có hại tới sức khỏe con người do việc sử dụng thuốc lá.
6. Kinh doanh thuốc lá là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình từ sản xuất, nhập khẩu đến tiêu thụ thuốc lá trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi.
7. Địa điểm công cộng là nơi phục vụ chung cho nhu cầu của nhiều người.
8. Nơi làm việc là nơi được sử dụng cho mục đích lao động.
9. Trong nhà là nơi có mái che và có một hay nhiều bức tường chắn hoặc vách ngăn xung quanh.
Điều 3. Nguyên tắc phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Tập trung thực hiện các biện pháp giảm nhu cầu sử dụng thuốc lá kết hợp với biện pháp kiểm soát để từng bước giảm nguồn cung cấp thuốc lá.
2. Chú trọng biện pháp thông tin, giáo dục, truyền thông để nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá nhằm giảm dần tỷ lệ sử dụng thuốc lá và tác hại do thuốc lá gây ra.
3. Thực hiện việc phối hợp liên ngành, huy động xã hội và hợp tác quốc tế trong phòng, chống tác hại của thuốc lá.
4. Bảo đảm quyền của mọi người được sống, làm việc trong môi trường không có khói thuốc lá và được thông tin đầy đủ về tác hại của thuốc lá.
Điều 4. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Xã hội hóa các nguồn lực để thực hiện công tác phòng, chống tác hại của thuốc lá.
2. Áp dụng chính sách thuế phù hợp để giảm tỷ lệ sử dụng thuốc lá.
3. Quy hoạch kinh doanh thuốc lá phải phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và từng bước giảm nguồn cung cấp thuốc lá, phù hợp với việc giảm nhu cầu sử dụng thuốc lá.
4. Khuyến khích, tạo điều kiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài tham gia cung cấp dịch vụ tư vấn, cai nghiện thuốc lá; nghiên cứu về tác hại của thuốc lá, các phương pháp cai nghiện thuốc lá; nghiên cứu và sản xuất thuốc cai nghiện thuốc lá; hợp tác, tài trợ cho phòng, chống tác hại của thuốc lá; người sử dụng thuốc lá tự nguyện cai nghiện thuốc lá.
5. Khuyến khích, tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân trồng cây thuốc lá, sản xuất thuốc lá, chế biến nguyên liệu thuốc lá chuyển đổi ngành, nghề.
6. Khen thưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân có thành tích trong phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Điều 5. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá.
2. Bộ Y tế chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá và có các nhiệm vụ, quyền hạn sau đây:
a) Trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành và ban hành theo thẩm quyền văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, chính sách, kế hoạch về phòng, chống tác hại của thuốc lá, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc lá;
b) Chỉ đạo và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, chính sách, kế hoạch về phòng, chống tác hại của thuốc lá;
c) Tổ chức thông tin, giáo dục, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá;
d) Tổ chức bồi dưỡng và tăng cường nhân lực tham gia phòng, chống tác hại của thuốc lá;
đ) Tổ chức nghiên cứu, tư vấn, phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị nghiện thuốc lá;
e) Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý hành vi vi phạm pháp luật trong phòng, chống tác hại của thuốc lá theo thẩm quyền;
g) Hằng năm, tổng hợp, báo cáo Chính phủ về kết quả phòng, chống tác hại của thuốc lá;
h) Hợp tác quốc tế về phòng, chống tác hại của thuốc lá.
3. Các bộ, cơ quan ngang bộ khác trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm chủ động thực hiện nhiệm vụ về phòng, chống tác hại của thuốc lá; phối hợp với Bộ Y tế thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá.
4. Ủy ban nhân dân các cấp trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống tác hại của thuốc lá; chủ trì tổ chức, chỉ đạo và chịu trách nhiệm thực hiện các quy định về địa điểm cấm hút thuốc lá tại địa phương.
Điều 6. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, địa phương trong phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Đưa nội dung phòng, chống tác hại của thuốc lá vào kế hoạch hoạt động hằng năm, quy định không hút thuốc lá tại nơi làm việc vào quy chế nội bộ.
2. Đưa quy định về việc hạn chế hoặc không hút thuốc lá trong các đám cưới, đám tang, lễ hội trên địa bàn dân cư vào hương ước.
3. Gương mẫu thực hiện và vận động cơ quan, tổ chức, địa phương thực hiện các quy định của pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Được sống, làm việc trong môi trường không có khói thuốc lá.
2. Yêu cầu người hút thuốc lá không hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm hút thuốc lá.
3. Vận động, tuyên truyền người khác không sử dụng thuốc lá, cai nghiện thuốc lá.
4. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xử lý người có hành vi hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm hút thuốc lá.
5. Phản ánh hoặc tố cáo cơ quan, người có thẩm quyền không xử lý hành vi hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm hút thuốc lá.
Điều 8. Hợp tác quốc tế trong phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Mở rộng hợp tác quốc tế trong phòng, chống tác hại của thuốc lá với các nước, tổ chức quốc tế trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng độc lập, chủ quyền, phù hợp với pháp luật mỗi nước, pháp luật và thông lệ quốc tế.
2. Nội dung hợp tác quốc tế bao gồm:
a) Hợp tác trong phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả;
b) Hợp tác trong việc cấm quảng cáo, khuyến mại và tài trợ thuốc lá xuyên biên giới;
c) Hợp tác trong nghiên cứu khoa học, đào tạo, hỗ trợ kinh phí và trao đổi thông tin liên quan đến phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
1. Sản xuất, mua bán, nhập khẩu, tàng trữ, vận chuyển thuốc lá giả, sản phẩm được thiết kế có hình thức hoặc kiểu dáng như bao, gói hoặc điếu thuốc lá; mua bán, tàng trữ, vận chuyển nguyên liệu thuốc lá, thuốc lá nhập lậu.
2. Quảng cáo, khuyến mại thuốc lá; tiếp thị thuốc lá trực tiếp tới người tiêu dùng dưới mọi hình thức.
3. Tài trợ của tổ chức, cá nhân kinh doanh thuốc lá, trừ trường hợp quy định tại Điều 16 của Luật này.
4. Người chưa đủ 18 tuổi sử dụng, mua, bán thuốc lá.
5. Sử dụng người chưa đủ 18 tuổi mua, bán thuốc lá.
6. Bán, cung cấp thuốc lá cho người chưa đủ 18 tuổi.
7. Bán thuốc lá bằng máy bán thuốc lá tự động; hút, bán thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm.
8. Sử dụng hình ảnh thuốc lá trên báo chí, xuất bản phẩm dành riêng cho trẻ em.
9. Vận động, ép buộc người khác sử dụng thuốc lá.
CHƯƠNG II
CÁC BIỆN PHÁP GIẢM NHU CẦU SỬ DỤNG THUỐC LÁ
Điều 10. Thông tin, giáo dục, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Thông tin, giáo dục, truyền thông phải đáp ứng các yêu cầu sau đây:
a) Cung cấp thông tin một cách công khai, khoa học, chính xác, khách quan về thuốc lá và tác hại của thuốc lá;
b) Đa dạng hóa nội dung, hình thức và kênh thông tin phù hợp với đối tượng được thông tin, giáo dục, truyền thông.
2. Thông tin, giáo dục, truyền thông bao gồm các nội dung sau đây:
a) Chính sách, pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá;
b) Tác hại của thuốc lá đối với sức khoẻ của người sử dụng, trẻ em, phụ nữ mang thai, người khác chịu ảnh hưởng của khói thuốc lá, môi trường sống và kinh tế - xã hội;
c) Tác hại của việc sản xuất, mua bán, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng thuốc lá giả và mua bán, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng thuốc lá nhập lậu đối với sức khỏe người sử dụng và kinh tế - xã hội;
d) Các biện pháp cai nghiện thuốc lá, lợi ích của việc cai nghiện thuốc lá và môi trường sống không có khói thuốc lá;
đ) Quyền, trách nhiệm, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phòng, chống tác hại của thuốc lá.
3. Trách nhiệm trong thông tin, giáo dục, truyền thông được quy định như sau:
a) Bộ Y tế có trách nhiệm tổ chức, cung cấp thông tin khoa học về tác hại của thuốc lá; chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành có liên quan tổ chức thông tin, giáo dục, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá;
b) Bộ Thông tin và Truyền thông có trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo các cơ quan thông tin, truyền thông thực hiện hoạt động thông tin, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá;
c) Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch có trách nhiệm tổ chức đưa thông tin, tuyên truyền về phòng, chống tác hại của thuốc lá và các biện pháp hạn chế sử dụng thuốc lá vào trong các hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch và đời sống gia đình; quy định việc hạn chế sử dụng hình ảnh diễn viên sử dụng thuốc lá trong tác phẩm điện ảnh, sân khấu, truyền hình;
d) Bộ Công thương có trách nhiệm tổ chức thông tin, tuyên truyền về phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả;
đ) Bộ Giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm xây dựng nội dung về phòng, chống tác hại của thuốc lá và lồng ghép vào chương trình giáo dục phù hợp với các cấp học;
e) Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thông tin, giáo dục, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá tại địa phương;
g) Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận có trách nhiệm thông tin, tuyên truyền, vận động các thành viên trong tổ chức mình và toàn xã hội không sử dụng thuốc lá, tích cực tham gia phòng, chống tác hại của thuốc lá;
h) Cơ quan, tổ chức khác trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm tổ chức thông tin, giáo dục, truyền thông về phòng, chống tác hại của thuốc lá theo quy định của Luật này.
Điều 11. Địa điểm cấm hút thuốc lá hoàn toàn
1. Địa điểm cấm hút thuốc lá hoàn toàn trong nhà và trong phạm vi khuôn viên bao gồm:
a) Cơ sở y tế;
b) Cơ sở giáo dục, trừ các cơ sở quy định tại điểm b khoản 2 Điều này;
c) Cơ sở chăm sóc, nuôi dưỡng, vui chơi, giải trí dành riêng cho trẻ em;
d) Cơ sở hoặc khu vực có nguy cơ cháy, nổ cao.
2. Địa điểm cấm hút thuốc lá hoàn toàn trong nhà bao gồm:
a) Nơi làm việc;
b) Trường cao đẳng, đại học, học viện;
c) Địa điểm công cộng, trừ các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này và khoản 1 Điều 12 của Luật này.
3. Phương tiện giao thông công cộng bị cấm hút thuốc lá hoàn toàn bao gồm ô tô, tàu bay, tàu điện.
Điều 12. Địa điểm cấm hút thuốc lá trong nhà nhưng được phép có nơi dành riêng cho người hút thuốc lá
1. Địa điểm cấm hút thuốc lá trong nhà nhưng được phép có nơi dành riêng cho người hút thuốc lá bao gồm:
a) Khu vực cách ly của sân bay;
b) Quán bar, karaoke, vũ trường, khách sạn và cơ sở lưu trú du lịch;
c) Phương tiện giao thông công cộng là tàu thủy, tàu hỏa.
2. Nơi dành riêng cho người hút thuốc lá phải bảo đảm các điều kiện sau đây:
a) Có phòng và hệ thống thông khí tách biệt với khu vực không hút thuốc lá;
b) Có dụng cụ chứa các mẩu, tàn thuốc lá; có biển báo tại các vị trí phù hợp, dễ quan sát;
c) Có thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
3. Khuyến khích người đứng đầu địa điểm quy định tại khoản 1 Điều này tổ chức thực hiện việc không hút thuốc lá hoàn toàn trong nhà.
4. Chính phủ quy định chuyển địa điểm tại khoản 1 Điều này thành địa điểm cấm hút thuốc lá hoàn toàn trong nhà phù hợp với từng thời kỳ.
Điều 13. Nghĩa vụ của người hút thuốc lá
1. Không hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm hút thuốc lá.
2. Không hút thuốc lá trong nhà khi có trẻ em, phụ nữ mang thai, người bệnh, người cao tuổi.
3. Giữ vệ sinh chung, bỏ tàn, mẩu thuốc lá đúng nơi quy định khi hút thuốc lá tại những địa điểm được phép hút thuốc lá.
Điều 14. Quyền và trách nhiệm của người đứng đầu, người quản lý địa điểm cấm hút thuốc lá
1. Người đứng đầu, người quản lý địa điểm cấm hút thuốc lá có các quyền sau đây:
a) Buộc người vi phạm chấm dứt việc hút thuốc lá tại địa điểm cấm hút thuốc lá; xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật;
b) Yêu cầu người vi phạm quy định cấm hút thuốc lá ra khỏi cơ sở của mình;
c) Từ chối tiếp nhận hoặc cung cấp dịch vụ cho người vi phạm quy định cấm hút thuốc lá nếu người đó tiếp tục vi phạm sau khi đã được nhắc nhở.
2. Người đứng đầu, người quản lý địa điểm cấm hút thuốc lá có trách nhiệm sau đây:
a) Thực hiện quy định tại Điều 6 của Luật này;
b) Tổ chức thực hiện, hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc mọi người thực hiện đúng quy định về cấm hút thuốc lá tại địa điểm thuộc quyền quản lý, điều hành; treo biển có chữ hoặc biểu tượng cấm hút thuốc lá tại địa điểm cấm hút thuốc lá.
Điều 15. Ghi nhãn, in cảnh báo sức khỏe trên bao bì thuốc lá
1. Thuốc lá được sản xuất, nhập khẩu để tiêu thụ tại Việt Nam phải ghi nhãn, in cảnh báo sức khỏe trên bao bì thuốc lá.
2. Việc ghi nhãn đối với thuốc lá được sản xuất, nhập khẩu để tiêu thụ tại Việt Nam phải được thực hiện bằng tiếng Việt, theo đúng quy định của pháp luật về nhãn hàng hoá và bảo đảm các yêu cầu sau đây:
a) In cảnh báo sức khỏe bằng chữ và hình ảnh bảo đảm rõ ràng, dễ nhìn, dễ hiểu;
b) Dán tem hoặc in mã số, mã vạch; ghi ngày sản xuất, ngày hết hạn sử dụng;
c) Ghi rõ số lượng điếu đối với bao thuốc lá dạng điếu hoặc trọng lượng đối với các loại thuốc lá khác;
d) Không được sử dụng từ, cụm từ làm người đọc, người sử dụng hiểu thuốc lá là ít có hại hoặc hiểu sai về tác hại của thuốc lá và khói thuốc lá đối với sức khoẻ con người.
3. Nội dung cảnh báo sức khỏe trên bao bì thuốc lá phải mô tả cụ thể tác hại của việc sử dụng thuốc lá đối với sức khỏe và thông điệp thích hợp khác, phải được thay đổi theo định kỳ 02 năm một lần.
4. Cảnh báo sức khỏe quy định tại điểm a khoản 2 Điều này phải chiếm ít nhất 50% diện tích của mỗi mặt chính trước và mặt chính sau trên bao, tút, hộp thuốc lá.
5. Việc ghi nhãn trên bao bì thuốc lá xuất khẩu được thực hiện theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
6. Bộ trưởng Bộ Y tế chủ trì, phối hợp với Bộ trưởng Bộ Công thương quy định cụ thể về ghi nhãn, in cảnh báo sức khỏe đối với thuốc lá quy định tại các khoản 2, 3 và 4 Điều này.
7. Chính phủ quy định cụ thể mức tăng diện tích in cảnh báo sức khỏe phù hợp với từng thời kỳ.
Điều 16. Hoạt động tài trợ
Tổ chức, cá nhân kinh doanh thuốc lá chỉ được tài trợ nhân đạo cho chương trình xóa đói, giảm nghèo; phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, thảm họa; phòng, chống buôn lậu thuốc lá và không được thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng về việc tài trợ đó.
Điều 17. Cai nghiện thuốc lá
1. Việc cai nghiện thuốc lá được thực hiện trên cơ sở tự nguyện.
2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được tổ chức các hoạt động hoặc thành lập các loại hình cơ sở để tư vấn, cai nghiện thuốc lá.
3. Cơ sở sản xuất, nhập khẩu thuốc cai nghiện thuốc lá và cơ sở tư vấn, cai nghiện thuốc lá được hưởng mức thuế ưu đãi theo quy định của pháp luật về thuế.
4. Chính phủ quy định điều kiện thành lập và tổ chức hoạt động cai nghiện, tư vấn cai nghiện thuốc lá quy định tại khoản 2 Điều này.
Điều 18. Trách nhiệm trong hỗ trợ cai nghiện thuốc lá
1. Bộ Y tế có trách nhiệm sau đây:
a) Hướng dẫn quy trình cai nghiện thuốc lá;
b) Chỉ đạo việc cai nghiện thuốc lá và nghiên cứu, tư vấn về cai nghiện thuốc lá;
c) Chỉ đạo việc tổ chức tập huấn cho các nhân viên y tế, nhân viên tư vấn cai nghiện thuốc lá về hoạt động tư vấn, phương pháp cai nghiện thuốc lá.
2. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động cai nghiện và tư vấn cai nghiện thuốc lá.
3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm vận động người sử dụng thuốc lá trong cơ quan, tổ chức và gia đình tự nguyện cai nghiện thuốc lá.
CHƯƠNG III
CÁC BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT NGUỒN CUNG CẤP THUỐC LÁ
Điều 19. Quản lý kinh doanh thuốc lá
1. Kinh doanh thuốc lá là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức, cá nhân mua bán, chế biến, nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá; sản xuất, mua bán, nhập khẩu thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.
2. Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định giá bán tối thiểu đối với thuốc lá điếu tiêu thụ tại Việt Nam.
3. Chính phủ quy định cụ thể việc cấp giấy phép mua bán, chế biến, nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá; sản xuất, mua bán, nhập khẩu thuốc lá quy định tại khoản 1 Điều này.
Điều 20. Quy hoạch kinh doanh thuốc lá
1. Quy hoạch kinh doanh thuốc lá phải phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, chính sách, pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá để từng bước giảm nguồn cung cấp thuốc lá, phù hợp với việc giảm nhu cầu sử dụng thuốc lá và có giải pháp để từng bước chuyển đổi ngành, nghề cho người trồng cây thuốc lá, công nhân sản xuất thuốc lá.
2. Bộ Công thương chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan xây dựng và trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch kinh doanh thuốc lá của cả nước, bao gồm quy hoạch vùng nguyên liệu thuốc lá, quy hoạch sản xuất thuốc lá, quy hoạch mạng lưới mua bán thuốc lá.
3. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương phê duyệt và tổ chức thực hiện quy hoạch vùng nguyên liệu thuốc lá, quy hoạch mạng lưới mua bán thuốc lá của địa phương phù hợp với quy hoạch kinh doanh thuốc lá quy định tại Điều này.
Điều 21. Kiểm soát đầu tư sản xuất thuốc lá
1. Việc đầu tư trồng cây thuốc lá, chế biến nguyên liệu và sản xuất thuốc lá phải phù hợp với quy hoạch đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
2. Việc đầu tư xây dựng mới, đầu tư mở rộng quy mô, nâng cao công suất của cơ sở sản xuất thuốc lá để tiêu thụ trong nước không được vượt quá tổng sản lượng được phép sản xuất của toàn ngành thuốc lá trước ngày Luật này có hiệu lực.
3. Dự án có vốn đầu tư nước ngoài sản xuất thuốc lá phải bảo đảm các điều kiện sau đây:
a) Liên doanh, hợp tác với doanh nghiệp đã có giấy phép sản xuất thuốc lá;
b) Nhà nước chiếm tỷ lệ chi phối trong vốn điều lệ của doanh nghiệp;
c) Đáp ứng các điều kiện sản xuất thuốc lá theo quy định của Chính phủ.
4. Hợp đồng nhượng quyền sở hữu công nghiệp sản xuất thuốc lá chỉ được thực hiện tại doanh nghiệp đã có giấy phép sản xuất thuốc lá sau khi được Thủ tướng Chính phủ đồng ý bằng văn bản.
5. Hợp đồng sản xuất thuốc lá xuất khẩu, gia công thuốc lá xuất khẩu không tính vào sản lượng thuốc lá được phép sản xuất tiêu thụ trong nước và chỉ được thực hiện tại doanh nghiệp đã có giấy phép sản xuất thuốc lá sau khi được Bộ trưởng Bộ Công thương đồng ý bằng văn bản.
6. Việc đầu tư sản xuất, gia công thuốc lá để xuất khẩu vượt quá sản lượng được phép sản xuất của cơ sở phải được Bộ trưởng Bộ Công thương đồng ý bằng văn bản.
Điều 22. Kiểm soát sản lượng thuốc lá tiêu thụ trong nước
1. Kiểm soát sản lượng thuốc lá tiêu thụ trong nước bao gồm các biện pháp sau đây:
a) Quản lý sản lượng thuốc lá được phép sản xuất và nhập khẩu;
b) Dán tem hoặc in mã số, mã vạch trên bao bì thuốc lá;
c) Quản lý năng lực máy, thiết bị chuyên ngành thuốc lá;
d) Quản lý nguyên liệu thuốc lá và giấy cuốn điếu thuốc lá;
đ) Quản lý nguồn gốc, sự di chuyển và tính hợp pháp của thuốc lá.
2. Bộ trưởng Bộ Công thương công bố công khai sản lượng được phép sản xuất và nhập khẩu thuốc lá để tiêu thụ trong nước của từng doanh nghiệp phù hợp với năng lực sản xuất và nhu cầu của thị trường.
3. Chính phủ quy định cụ thể biện pháp quản lý máy, thiết bị chuyên ngành thuốc lá, nguyên liệu và giấy cuốn điếu thuốc lá.
Điều 23. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc lá
1. Thuốc lá được sản xuất, nhập khẩu để tiêu thụ tại Việt Nam phải bảo đảm tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc lá và tiêu chuẩn cơ sở về thuốc lá mà nhà sản xuất đã công bố.
2. Cơ sở sản xuất, nhập khẩu thuốc lá phải tuân thủ các yêu cầu sau đây:
a) Công bố tiêu chuẩn cơ sở về thuốc lá;
b) Bảo đảm thuốc lá do cơ sở sản xuất, nhập khẩu phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc lá và tiêu chuẩn cơ sở về thuốc lá mà nhà sản xuất đã công bố;
c) Thường xuyên kiểm tra và chịu trách nhiệm về sự phù hợp của thuốc lá do cơ sở sản xuất, nhập khẩu với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn cơ sở đã công bố.
3. Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc lá điếu.
Điều 24. Số lượng điếu thuốc lá trong bao, gói
Sau 03 năm, kể từ ngày Luật này có hiệu lực, số lượng điếu thuốc lá đóng gói trong 01 bao thuốc lá không được ít hơn 20 điếu, trừ thuốc lá xì gà và thuốc lá được sản xuất để xuất khẩu.
Điều 25. Bán thuốc lá
1. Việc bán thuốc lá phải đáp ứng các yêu cầu sau đây:
a) Doanh nghiệp, đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ thuốc lá phải có giấy phép bán thuốc lá theo quy định của Chính phủ;
b) Người chịu trách nhiệm tại điểm bán của đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ thuốc lá phải treo biển thông báo không bán thuốc lá cho người chưa đủ 18 tuổi; đại lý bán lẻ, điểm bán lẻ thuốc lá không được trưng bày quá một bao, một tút hoặc một hộp của một nhãn hiệu thuốc lá.
2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân không được tổ chức, cho phép hoặc bán thuốc lá tại các địa điểm quy định tại Điều 11, Điều 12, trừ điểm a khoản 1 Điều 12 của Luật này; không được bán thuốc lá phía ngoài cổng nhà trẻ, trường mẫu giáo, trường tiểu học, trung học cơ sở, phổ thông trung học, viện nghiên cứu y học, bệnh viện, nhà hộ sinh, trung tâm y tế dự phòng, trạm y tế xã, phường, thị trấn trong phạm vi 100 mét (m) tính từ ranh giới khuôn viên gần nhất của cơ sở đó.
Điều 26. Các biện pháp phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả
1. Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức để người dân không tham gia buôn bán, vận chuyển, tàng trữ, sử dụng thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
2. Tổ chức và bảo đảm đủ nhân lực, kinh phí, phương tiện cho lực lượng phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
3. Định kỳ, thường xuyên tổ chức thanh tra, kiểm tra và xử lý hành vi kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
4. Tịch thu, tiêu hủy thuốc lá giả; tịch thu, tiêu hủy các loại máy, thiết bị dùng để sản xuất thuốc lá giả. Việc tiêu hủy phải sử dụng các biện pháp bảo đảm an toàn đối với môi trường. Kinh phí tiêu hủy do cá nhân, tổ chức vi phạm chịu trách nhiệm chi trả. Trường hợp không xác định được cá nhân, tổ chức vi phạm thì kinh phí tiêu hủy do ngân sách nhà nước chi trả.
5. Việc xử lý đối với thuốc lá nhập lậu được thực hiện theo quy định của Chính phủ.
6. Khuyến khích về vật chất và tinh thần cho cơ quan, tổ chức, cá nhân đã phát hiện và tố giác, tố cáo các hành vi kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
7. Phối hợp ở cấp tỉnh, cấp quốc gia với các nước có chung đường biên giới và các nước có liên quan trong phòng, chống kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
Điều 27. Trách nhiệm phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả
1. Bộ trưởng Bộ Công thương, Bộ trưởng Bộ Tài chính, Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Y tế trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm tổ chức công tác phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
2. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan tại địa phương tổ chức, chỉ đạo, bố trí lực lượng và phân công trách nhiệm cụ thể cho các cơ quan liên quan thực hiện công tác phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
3. Bộ trưởng Bộ Tài chính, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm bảo đảm kinh phí cho công tác phòng, chống thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả.
CHƯƠNG IV
CÁC ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM ĐỂ
PHÒNG, CHỐNG TÁC HẠI CỦA THUỐC LÁ
Điều 28. Thành lập Quỹ phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Quỹ phòng, chống tác hại của thuốc lá (sau đây gọi chung là Quỹ) là quỹ quốc gia, trực thuộc Bộ Y tế và chịu sự quản lý nhà nước về tài chính của Bộ Tài chính. Quỹ là tổ chức tài chính nhà nước có tư cách pháp nhân, có con dấu và có tài khoản riêng.
2. Quỹ được quản lý bởi Hội đồng quản lý liên ngành. Hội đồng quản lý liên ngành gồm có Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các ủy viên. Chủ tịch Hội đồng là Bộ trưởng Bộ Y tế, Phó Chủ tịch là lãnh đạo Bộ Tài chính, các ủy viên là đại diện lãnh đạo Bộ Công thương, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Thông tin và Truyền thông và đại diện các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan khác.
3. Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập, phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ.
4. Định kỳ 02 năm một lần, Chính phủ báo cáo Quốc hội về kết quả hoạt động và việc quản lý sử dụng Quỹ.
Điều 29. Mục đích và nhiệm vụ của Quỹ
1. Quỹ hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, có chức năng huy động, cung cấp và điều phối nguồn lực tài chính của Quỹ cho các hoạt động phòng, chống tác hại của thuốc lá trên phạm vi toàn quốc.
2. Quỹ có nhiệm vụ hỗ trợ các hoạt động sau đây:
a) Truyền thông về tác hại của thuốc lá và phòng, chống tác hại của thuốc lá phù hợp với từng nhóm đối tượng;
b) Xây dựng, triển khai các mô hình điểm về cộng đồng, cơ quan, tổ chức không có khói thuốc lá; phát triển và nhân rộng các mô hình có hiệu quả;
c) Tổ chức các chiến dịch, sáng kiến về phòng, chống tác hại của thuốc lá dựa vào cộng đồng; tư vấn việc tổ chức nơi dành riêng cho người hút thuốc lá tại các địa điểm công cộng;
d) Tổ chức cai nghiện thuốc lá;
đ) Xây dựng, triển khai các mô hình điểm về cai nghiện thuốc lá dựa vào cộng đồng và phát triển, nhân rộng các mô hình có hiệu quả;
e) Nghiên cứu đưa ra những bằng chứng phục vụ cho công tác phòng, chống tác hại của thuốc lá;
g) Xây dựng, hỗ trợ hoạt động, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho mạng lưới cộng tác viên làm công tác phòng, chống tác hại của thuốc lá;
h) Xây dựng nội dung và tổ chức đưa giáo dục về tác hại và phòng, chống tác hại của thuốc lá vào chương trình giáo dục phù hợp với các cấp học;
i) Thực hiện các giải pháp chuyển đổi ngành, nghề cho người trồng cây thuốc lá, chế biến nguyên liệu thuốc lá, sản xuất thuốc lá.
Điều 30. Nguồn hình thành và nguyên tắc sử dụng Quỹ
1. Quỹ được hình thành từ các nguồn sau đây:
a) Khoản đóng góp bắt buộc của cơ sở sản xuất, nhập khẩu thuốc lá được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt theo lộ trình: 1,0% từ ngày 01 tháng 5 năm 2013; 1,5% từ ngày 01 tháng 5 năm 2016; 2,0% từ ngày 01 tháng 5 năm 2019. Khoản đóng góp bắt buộc được khai, nộp cùng với thuế tiêu thụ đặc biệt do cơ sở sản xuất, nhập khẩu thuốc lá tự khai, tự tính, tự nộp vào tài khoản của Quỹ;
b) Nguồn tài trợ, đóng góp tự nguyện của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước;
c) Nguồn thu hợp pháp khác.
2. Quỹ được sử dụng theo các nguyên tắc sau đây:
a) Quỹ chỉ được sử dụng cho các nhiệm vụ quy định tại khoản 2 Điều 29 của Luật này và điểm e khoản này;
b) Nội dung chi của Quỹ căn cứ vào kế hoạch hoạt động hằng năm, chương trình, chiến lược ngắn hạn, dài hạn, mục tiêu ưu tiên trong từng giai đoạn đã được Hội đồng quản lý liên ngành phê duyệt;
c) Quỹ được thực hiện kiểm toán hằng năm theo quy định của pháp luật;
d) Công khai, minh bạch;
đ) Bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn tài chính của Quỹ;
e) Chi phí quản lý hành chính theo quy định của Thủ tướng Chính phủ.
Điều 31. Xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật; cá nhân vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
2. Việc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống tác hại của thuốc lá được thực hiện theo quy định của pháp luật xử lý vi phạm hành chính.
Điều 32. Trách nhiệm xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá
1. Người có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính có trách nhiệm kiểm tra, phát hiện kịp thời và xử lý hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá; nếu dung túng, bao che, không xử lý hoặc xử lý không kịp thời, không đúng quy định thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý theo quy định của pháp luật.
2. Bộ Y tế có trách nhiệm tổ chức việc xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm và hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá thuộc lĩnh vực được phân công phụ trách.
3. Bộ Công an có trách nhiệm tổ chức việc xử lý vi phạm đối với hành vi hút thuốc lá tại địa điểm cấm hút thuốc lá và hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá thuộc lĩnh vực được phân công phụ trách.
4. Bộ Công thương có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan tổ chức việc xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả thuộc lĩnh vực được phân công phụ trách.
5. Bộ Quốc phòng có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan tổ chức việc xử lý vi phạm đối với hành vi kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả thuộc khu vực biên giới và lĩnh vực được phân công phụ trách.
6. Các bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các bộ ngành liên quan tổ chức việc xử lý vi phạm hành chính về phòng, chống tác hại của thuốc lá thuộc lĩnh vực được phân công phụ trách.
7. Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan, tổ chức liên quan để tổ chức, chỉ đạo, bố trí lực lượng và phân công trách nhiệm cụ thể cho các tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định về hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm, kinh doanh thuốc lá nhập lậu, thuốc lá giả. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm chủ trì, tổ chức việc xử phạt đối với hành vi hút thuốc lá tại địa điểm công cộng có quy định cấm thuộc địa bàn quản lý.
8. Cơ quan, người có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tác hại của thuốc lá quy định tại các khoản 2, 4, 6 và 7 Điều này, nếu phát hiện vi phạm có dấu hiệu tội phạm thì phải chuyển cơ quan tiến hành tố tụng để truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
CHƯƠNG V
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 33. Hiệu lực thi hành
Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 5 năm 2013.
Điều 34. Điều khoản chuyển tiếp
Bao, tút, hộp thuốc lá được sản xuất, nhập khẩu để tiêu thụ tại thị trường Việt Nam theo quy định tương ứng của pháp luật về ghi nhãn, in cảnh báo sức khỏe trước ngày Luật này có hiệu lực sẽ không được sử dụng sau 06 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực.
Điều 35. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Chính phủ quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành các điều, khoản được giao trong Luật.
Luật này đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 18 tháng 6 năm 2012.
|
|
CHỦ TỊCH QUỐC HỘI (Đã ký) Nguyễn Sinh Hùng |